se flâtrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nằm bẹp giấu mình: Hành động của một con thỏ rừng khi bị săn đuổi, nằm sát xuống đất bất động để trốn tránh, ngụy trang.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le lièvre s'est flâtré dans les hautes herbes pour échapper au chasseur. (Con thỏ rừng đã nằm bẹp giấu mình trong đám cỏ cao để trốn thoát thợ săn.)
    • Quand il sent un danger, l'animal sait se flâtrer parfaitement. (Khi cảm nhận được nguy hiểm, con vật biết cách nằm bẹp giấu mình một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để miêu tả việc một người cố gắng trốn tránh, không gây sự chú ý.
    • Face aux critiques, il a préféré se flâtrer et ne rien dire. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã thích nằm bẹp giấu mình (ẩn mình) không nói gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Flâtrer (ngoại động từ): Làm cho nằm bẹp xuống, làm cho nép mình.
    • La peur a flâtré le lièvre contre le sol. (Nỗi sợ đã làm con thỏ rừng nép mình sát xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Se tapir: Núp, ẩn nấp.
  • Se blottir: Co mình lại, thu mình.
  • Se dissimuler: Ẩn nấp, che giấu.
Lưu ý
  • Động từ se flâtrer khá đặc thù chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc miêu tả hành vi của động vật hoang , đặc biệtthỏ rừng. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
tự động từ
  1. nằm bẹp giấu mình (thỏ rừng khi bị săn đuổi)

Từ gần giống